- Trang chủ
- Tin Dịch vụ
- Tin tức sự kiện
Lắp mạng Viettel Nghệ An, Internet siêu nhanh, giá cực tốt
Thứ tư, 17/12/2025Để đăng ký gói cước Internet giá tốt và nhận được nhiều khuyến mãi lớn khi lắp mạng Viettel Nghệ An, khách hàng có thể liên hệ ngay đến tổng đài 1800 8168 để được tư vấn và hỗ trợ. Ngoài ra, khách hàng có thể tham khảo bài viết dưới đây để được giải đáp toàn bộ những thắc mắc về chính sách và dịch vụ của Viettel tại Nghệ An xoay quanh các gói cước wifi 6, wifi mesh Viettel Nghệ An, ...
1. Lợi ích khi lắp mạng Viettel Nghệ An
1.1. Internet tốc độ cao - tối thiểu 300 Mbps
Viettel cung cấp đường truyền từ 300 Mbps đến 1 Gbps, đáp ứng tốt nhu cầu xem phim 4K, chơi game online, tải dữ liệu lớn hay livestream ổn định. Tốc độ được tối ưu theo thiết bị, vị trí lắp đặt và hạ tầng khu vực.
1.2. Tặng kèm modem WiFi 6 cho khách hàng lắp mới
Khách hàng đăng ký mới được trang bị miễn phí modem Wifi 6, cho phép nhiều thiết bị truy cập cùng lúc mà vẫn duy trì tốc độ nhanh, ổn định – phù hợp gia đình có từ 10 đến 15 thiết bị kết nối.
1.3. Gói cước đa dạng – đáp ứng mọi nhu cầu
Viettel cung cấp nhiều lựa chọn với giá chỉ từ 180.000 VNĐ/tháng:
- Internet tốc độ cao từ 300 Mbps – 1 Gbps kèm modem Wifi 6.
- Internet + Mesh Wifi cho nhà nhiều tầng, phủ sóng liền mạch.
- Internet + TV360 với hàng trăm kênh giải trí.
- Internet + Camera hỗ trợ giám sát từ xa, lưu trữ Cloud an toàn.
- Internet + TV360 + Camera – giải pháp kết nối, giải trí và an ninh toàn diện cho gia đình.
1.4. Quản lý dịch vụ dễ dàng trên My Viettel
Ứng dụng My Viettel giúp khách hàng tra cứu hợp đồng, thanh toán cước, đổi gói và gửi yêu cầu hỗ trợ chỉ trong vài thao tác, hoàn toàn chủ động 24/7 mà không cần đến cửa hàng.
1.5. Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 – phục vụ nhanh & chuẩn xác
Đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp của Viettel cùng tổng đài 18008119 (miễn phí) luôn sẵn sàng hỗ trợ xử lý sự cố, tư vấn từ xa hoặc đến tận nhà khi cần, đảm bảo dịch vụ vận hành ổn định mọi lúc.
2. Bảng giá lắp mạng Viettel cho gia đình tại Nghệ An
Dưới đây là bảng giá lắp đặt mạng Viettel cho gia đình tại Nghệ An:
|
Lưu ý: Bảng giá được cập nhật vào 24/3/2026 và có thể thay đổi tuỳ theo chính sách của Viettel tại từng thời kỳ. Để tham khảo giá và đăng ký các gói cước Internet mới nhất của Viettel, mời Quý khách hàng khám phá ngay kho gói cước Internet Viettel, ứng dụng My Viettel, liên hệ tổng đài 18008168 (Miễn phí) hoặc đến cửa hàng Viettel gần nhất! |
2.1. Khách hàng hòa mạng mới Internet
Áp dụng cho khách hàng đăng ký gói cước Internet tốc độ cao hoặc Internet tích hợp Mesh WiFi
| Gói cước | Tính năng | Giá cước Internet nội thành Hà Nội, TP HCM (VNĐ) | Giá cước Internet ngoại thành Hà Nội, TP HCM và 32 tỉnh (VNĐ) | |
| Băng thông | Thiết bị | |||
| NETVT01_H | 300 Mbps | 1 WiFi 6 | 235.000 | 195.000 |
| NETVT2_H | Tối thiểu 500 Mbps, Tối đa lên tới 1 Gbps | 1 WiFi 6 | 265.000 | 240.000 |
| MESHVT1 | 300 Mbps | 1 WiFi 6 + 1 Mesh WiFi | 255.000 | 210.000 |
| MESHVT2 | Tối thiểu 500 Mbps, Tối đa lên tới 1 Gbps | 1 WiFi 6 + 2 Mesh WiFi | 289.000 | 245.000 |
| MESHVT3 | Tối thiểu 500 Mbps, Tối đa lên tới 1 Gbps | 1 WiFi 6 + 3 Mesh WiFi | 359.000 | 299.000 |
Áp dụng cho khách hàng đăng ký gói cước GIGA - Ứng dụng công nghệ XGSPON, siêu tốc độ cho mọi trải nghiệm
| Gói cước | Tính năng | Giá ưu đãi (VNĐ) | Giá thường (VNĐ) | |
| Băng thông | Thiết bị | |||
| GIGA1H | 1 Gbps | 1 thiết bị chuẩn công nghệ mới | 279.000 | 320.000 |
| GIGA2H | 1 Gbps | 1 thiết bị chuẩn công nghệ mới + 1 Mesh WiFi | 309.000 | 355.000 |
| GIGA3H | 1 Gbps | 1 thiết bị chuẩn công nghệ mới + 2 Mesh WiFi | 324.000 | 390.000 |
| GIGA4H | 1 Gbps | 1 thiết bị chuẩn công nghệ mới + 3 Mesh WiFi | 339.000 | 425.000 |
Lưu ý:
- Gói cước áp dụng tại khu vực Hà Nội và TP HCM
- Giá ưu đãi áp dụng cho khách hàng tại Hà Nội và TP HCM sử dụng số di động Viettel làm số điện thoại liên hệ. Với khách hàng sử dụng số điện thoại liên hệ ngoại mạng, áp dụng theo chính sách giá thường.
2.2. Khách hàng hòa mạng mới combo Internet Truyền hình
Nội thành Hà Nội, TP HCM
| Gói cước | Tính năng | Giá cước Internet Truyền hình (VNĐ) | ||
| Băng thông | Thiết bị | GÓI GIẢI TRÍ (APP) | GÓI GIẢI TRÍ (BOX) | |
| NETVT01 | 300 Mbps | 1 WiFi 6 | 255.000 | 275.000 |
| NETVT2 | Tối thiểu 500 Mbps, Tối đa lên tới 1 Gbps | 1 WiFi 6 | 285.000 | 305.000 |
| MESHVT1 | 300 Mbps | 1 WiFi 6 + 1 Mesh WiFi | 275.000 | 295.000 |
| MESHVT2 | Tối thiểu 500 Mbps, Tối đa lên tới 1 Gbps | 1 WiFi 6 + 2 Mesh WiFi | 309.000 | 329.000 |
| MESHVT3 | Tối thiểu 500 Mbps, Tối đa lên tới 1 Gbps | 1 WiFi 6 + 3 Mesh WiFi | 379.000 | 399.000 |
Ngoại thành Hà Nội, TP HCM và 32 tỉnh
| Gói cước | Tính năng | Giá cước Internet Truyền hình (VNĐ) | ||
| Băng thông | Thiết bị | GÓI GIẢI TRÍ (APP) | GÓI GIẢI TRÍ (BOX) | |
| NETVT01_T | 300 Mbps | 1 WiFi 6 | 215.000 | 235.000 |
| NETVT2_T | Tối thiểu 500 Mbps, Tối đa lên tới 1 Gbps | 1 WiFi 6 | 260.000 | 280.000 |
| MESHVT1_T | 300 Mbps | 1 WiFi 6 + 1 Mesh WiFi | 230.000 | 250.000 |
| MESHVT2_T | Tối thiểu 500 Mbps, Tối đa lên tới 1 Gbps | 1 WiFi 6 + 2 Mesh WiFi | 265.000 | 285.000 |
| MESHVT3_T | Tối thiểu 500 Mbps, Tối đa lên tới 1 Gbps | 1 WiFi 6 + 3 Mesh WiFi | 319.000 | 339.000 |
2.3. Khách hàng đang sử dụng Internet muốn trang bị thêm Truyền hình
| Gói Truyền hình | Chính sách gói | Giá cước (VNĐ/tháng) |
| GIẢI TRÍ |
|
20.000 |
| GIẢI TRÍ BOX |
|
40.000 |
| ĐẲNG CẤP |
|
50.000 |
| ĐẲNG CẤP BOX |
|
50.000 |
Ưu đãi, quy định chung:
- Miễn phí hoà mạng
-
Với gói GIẢI TRÍ BOX và ĐẲNG CẤP BOX, phí áp dụng với tivi thứ 2 trở lên như sau:
- Cước thuê bao bằng tivi đầu tiên
- Phí thiết bị: 250.000 VNĐ/thiết bị đầu thu
2.4. Khách hàng hòa mạng mới combo Internet Camera Viettel
| Gói cước | Tính năng | Giá cước combo Internet và Camera Cloud 01 ngày (VNĐ/tháng) | ||
| Băng thông | Mesh Wifi | 32 Tỉnh/Thành phố và ngoại thành HNI, HCM | Nội thành HNI, HCM | |
| NETVT01 | 350 Mbps (**) | – | 215.000 | 255.000 |
| NETVT2 | Tối thiểu 500Mbps, tối đa lên tới 1Gbps | – | 260.000 | 285.000 |
| MESHVT1 | 350 Mbps (**) | 1 | 230.000 | 275.000 |
| MESHVT2 | Tối thiểu 500Mbps, tối đa 1Gbps | 2 | 265.000 | 309.000 |
| MESHVT3 | Tối thiểu 500Mbps, tối đa lên tới 1Gbps | 3 | 319.000 | 379.000 |
Ưu đãi:
- Trang bị miễn phí Modem Wifi 6 hoặc thiết bị chuẩn công nghệ mới - tải gấp 4 lần (với gói GIGA), Mesh WiFi, Camera
- Miễn phí lắp đặt Camera
- Bảo hành thiết bị trọn đời, bảo trì dịch vụ 24/7
- Phí hòa mạng Combo đa dịch vụ từ 300.000 - 500.000 VNĐ tuỳ gói cước
- Trường hợp đăng ký Combo Internet và Camera đối với các gói lưu trữ 3/7/15/30 ngày, tương ứng cộng thêm lần lượt 10.000 VNĐ / 20.000đ / 40.000đ / 70.000đ so với gói Combo lưu trữ 1 ngày
- Cloud Camera cho phép lưu trữ và xem lại trên ứng dụng Viettel Home các đoạn video trong 1/3/7/15/30 ngày gần nhất
2.5. Khách hàng đang sử dụng Internet Viettel muốn trang bị thêm Camera
| Gói cước Cloud Camera | Phí hòa mạng (VNĐ/Camera) | Giá cước (VNĐ/Tháng/Camera) | |
| Khách hàng dưới 24 tháng | Khách hàng 24 tháng trở lên | ||
| Lưu trữ 01 ngày | 300.000 | 300.000 | 20.000 |
| Lưu trữ 03 ngày | 300.000 | 150.000 | 30.000 |
| Lưu trữ 07 ngày | 150.000 | 0 | 40.000 |
| Lưu trữ 15 ngày | 60.000 | ||
| Lưu trữ 30 ngày | 90.000 | ||
Ưu đãi, quy định chung:
- Trang bị miễn phí Camera
- Miễn phí lắp đặt
- Bảo hành thiết bị trọn suốt quá trình sử dụng dịch vụ
- Bảo trì dịch vụ 24/7
- Phí hòa mạng trên áp dụng với Camera trong nhà, trường hợp đổi sử dụng Camera ngoài trời thêm 200.000 VNĐ/Camera
2.6. Khách hàng lắp đặt mới combo Internet Truyền hình Camera
| Gói cước | Tính năng | Giá cước combo (VNĐ/tháng) | |||
| Băng thông | Thiết bị phát WiFi (*) | Truyền hình - Camera | 32 tỉnh và ngoại thành HNI, HCM | Nội thành HNI, HCM | |
| NETVT01 | 300 Mbps | 1 WiFi 6 |
|
225.000 | 265.000 |
| NETVT2 | Tối thiểu 500 Mbps, Tối đa lên tới 1 Gbps | 1 WiFi 6 |
|
270.000 | 295.000 |
| MESHVT1 | 300 Mbps | 1 WiFi 6 + 1 Mesh WiFi |
|
240.000 | 285.000 |
| MESHVT2 | Tối thiểu 500 Mbps, Tối đa lên tới 1 Gbps | 1 WiFi 6 + 2 Mesh WiFi |
|
275.000 | 319.000 |
| MESHVT3 | Tối thiểu 500 Mbps, Tối đa lên tới 1 Gbps | 1 WiFi 6 + 3 Mesh WiFi |
|
329.000 | 389.000 |
Ưu đãi, quy định chung:
- Các mức giá và phí đã bao gồm VAT.
- Phí hòa mạng: 300.000 VNĐ (áp dụng với 01 camera trong nhà). Nếu dùng camera ngoài trời: cộng thêm 200.000 VNĐ/camera. Miễn phí lắp đặt camera.
- Bảo hành thiết bị trọn đời, bảo trì dịch vụ 24/7.
- Nếu nâng cấp cloud lưu trữ 3 ngày / 7 ngày, giá cước tương ứng cộng thêm 10.000 VNĐ – 20.000 VNĐ so với gói 1 ngày.
- (*) Hỗ trợ nâng cấp công nghệ XGSPON tại khu vực sẵn hạ tầng (không áp dụng với NETVT01).
Lưu ý chung:
|
3. Hướng dẫn đăng ký lắp mạng Viettel Nghệ An
Để thực hiện đăng ký sử dụng dịch vụ Internet/Truyền hình của nhà mạng Viettel, khách hàng đứng tên hợp đồng cần chuẩn bị: Thẻ CCCD hoặc hộ chiếu photo.
Để đăng ký, khách hàng chỉ cần chọn 1 trong 4 cách sau:
- Cách 1: Đăng ký lắp đặt online qua ứng dụng My Viettel
- Cách 2: Đăng ký lắp đặt online qua website vietteltelecom.vn
- Cách 3: Đăng ký qua hotline 18008168 (miễn phí)
- Cách 4: Đăng ký trực tiếp tại cửa hàng Viettel
4. Quy trình lắp mạng Viettel Nghệ An
- Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu, lấy địa chỉ khảo sát: Thông qua hotline hoặc các điểm giao dịch trực tiếp tại Viettel Nghệ An, khách hàng có thể đăng ký gói cước Wifi. Sau đó, bộ phận CSKH sẽ liên hệ lại để xác nhận yêu cầu và lấy địa chỉ để tiến hành khảo sát.
- Bước 2: Khảo sát hạ tầng mạng: Sau khi hoàn tất, kỹ thuật viên sẽ đến điểm lắp đặt mạng để khảo sát vị trí địa lý, cột, sóng, hạ tầng… nhằm đảm bảo sự khả thi trong quá trình thi công và lắp đặt.
- Bước 3: Tư vấn gói cước, ký hợp đồng: Nếu kết quả khảo sát đủ điều kiện để lắp đặt đường truyền, khách hàng sẽ được bộ phận CSKH liên hệ để tư vấn về gói cước cũng như những thủ tục, giấy tờ cần thiết trong quá trình ký kết hợp đồng.
- Bước 4: Lắp đặt, nghiệm thu: Bước cuối cùng, kỹ thuật viên sẽ triển khai lắp đặt mạng theo gói cước đã ký kết và hỗ trợ khách hàng kiểm tra sản phẩm, nghiệm thu và tiến hành bàn giao sản phẩm.
Bài viết trên đây đã cung cấp cho bạn những thông tin chi tiết và cụ thể nhất khi lắp mạng Viettel Nghệ An cùng các gói wifi 6, wifi mesh Viettel Nghệ An. Hy vọng những thông tin trên sẽ hỗ trợ bạn đăng ký và lắp đặt mạng Internet dễ dàng hơn. Nếu bạn cần tư vấn thêm về các gói cước và quá trình lắp đặt, bạn có thể gọi đến số tổng đài Viettel 1800 8168 để được hỗ trợ miễn phí.